Nghĩa của tên hèm | Babel Free
[ten˧˧ hɛm˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
posthumous name
Español
nombre póstumo
Français
nom posthume
한국어
시호
Русский
посмертный титул
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free