HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tên hèm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ten˧˧ hɛm˨˩]

Định nghĩa

posthumous name

Từ tương đương

English posthumous name
Español nombre póstumo
Français nom posthume
日本語 諡号
한국어 시호

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tên hèm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free