HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tên cúng cơm | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ten˧˧ kʊwŋ͡m˧˦ kəːm˧˧]/

Định nghĩa

Tên thật, gọi ra để khấn khi cúng giỗ.

Từ tương đương

English posthumous name

Ví dụ

“50 cái tên "cúng cơm" tiếng Anh cực cute cho các bé trai sinh năm 2018”

Fifty super-cute English nicknames for boys born in 2018

“Cũng từ hôm ấy, y quyết định quay trở lại với cái tên cúng cơm của mình. Đó là Lý Thân Lợi.”

And from that day, he decided to go back to using his birth name. It was Lý Thân Lợi.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tên cúng cơm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course