HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tên họ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ten˧˧ hɔ˧˨ʔ]

Định nghĩa

family name

Từ tương đương

Čeština příjmení
English family name
Suomi sukunimi
Français nom de famille
Galego apelido
עברית שם משפחה
हिन्दी उपनाम कुलनाम
Bahasa Indonesia marga
Italiano casato
日本語 名字 名跡 姓氏 家名
한국어 본관 성씨
Kurdî ho ho ho
Latviešu uzvārds
Polski nazwisko
Русский фамилия
Svenska efternamn
Українська фамілія
Tiếng Việt họ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tên họ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free