HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tên lửa

Danh từ CEFR B2
[ten˧˧ lɨə˧˩]

Định nghĩa

Vật chứa chất cháy dùng để đẩy đi rất xa một viên đạn hoặc một vật chở nào đó.

Từ tương đương

Españolcohete
13 more languages

Ví dụ

“Phóng tên lửa bắn cháy máy bay địch.”
“Tên lửa vũ trụ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tên lửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free