HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tên lửa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ten˧˧ lɨə˧˩]

Định nghĩa

Vật chứa chất cháy dùng để đẩy đi rất xa một viên đạn hoặc một vật chở nào đó.

Từ tương đương

Čeština raketa raketový roketa setá vyletět
Deutsch Rakete Rucola
Español cohete
Français fusée missile rocket roquette
Italiano missile razzo
Nederlands kogelen raket raketsla rucola
Português foguete rúcula
Türkçe fişek
Українська ракетний
Tiếng Việt hoả tiễn
中文 导弹 火箭
ZH-TW 導彈 火箭

Ví dụ

“Phóng tên lửa bắn cháy máy bay địch.”
“Tên lửa vũ trụ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tên lửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free