Meaning of tên riêng | Babel Free
/ten˧˧ ziəŋ˧˧/Định nghĩa
Tên gọi của từng cá nhân, cá thể riêng rẽ, phân biệt với những cá nhân, cá thể khác cùng loại.
Từ tương đương
English
given name
Ví dụ
“Viết hoa các tên riêng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.