tên thánh
Từ tương đương
30 more languages
BosanskiTen
Catalànom
Danskfornavn
Esperantobaptonomo
Gaeilgeainm baiste
Gàidhligainm-baistidh
HrvatskiTen
ქართულისახელი
한국어이름
Latinapraenomen
LëtzebuergeschVirnumm
Lietuviųkrikštavardis
Românănume de botez
СрпскиTen
中文教名
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free