HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tên miền

Danh từ CEFR B2
[ten˧˧ miən˨˩]

Định nghĩa

Một định danh đơn nhất, không phân biệt chữ hoa và chữ thường, gồm các chuỗi chữ cái và con số được phân tách bằng dấu chấm, được Hệ thống Tên miền tương quan với địa chỉ IP và các thông tin khác; phần chính của địa chỉ máy chủ hoặc website trên Internet.

Từ tương đương

18 more languages
العربيةمجال
Catalàdomini
Íslenskalén
Italianodominio
日本語ドメイン
한국어도메인
Polskidomena
Portuguêsdomínio
Românădomeniu
Русскийдомен
Svenskadomän
Tiếng Việtkhông gian tên
中文域名

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tên miền được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free