Nghĩa của tên lót | Babel Free
[ten˧˧ lɔt̚˧˦]Từ tương đương
English
middle name
Íslenska
millinafn
日本語
ミドルネーム
한국어
미들네임
Português
nome do meio
Svenska
andranamn
Tiếng Việt
tên đệm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free