HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of biệt hiệu | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓiət̚˧˨ʔ hiəw˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Tên riêng không giống tên gọi hằng ngày.
  2. (Khẩu ngữ) tên gọi có tính chất vui đùa, được đặt thêm cho một người nào đó (thường là một từ ngữ nôm na, nêu một đặc điểm đáng chú ý)
  3. Như tên hiệu

Từ tương đương

Ví dụ

“Cụ Phan Bội Châu có biệt hiệu là Sào-nam.”
“"Bà tôi đã đặt cho dượng tôi cái biệt hiệu con khướu già nghĩa là chỉ ton hót giỏi (...)" (MPTư; 1)”
“Lê Hữu Trác, biệt hiệu là Hải Thượng Lãn Ông”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See biệt hiệu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course