biệt khu
Định nghĩa
Khu vực hành chính có các chính sách riêng về kinh tế đặc biệt khác so với các nơi còn lại.
Ví dụ
“Biệt khu Thủ đô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free