HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của biểu | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[ʔɓiəw˧˩]

Định nghĩa

  1. Bảo.
  2. Nêu lên cho mọi người biết.
  3. Tặng một cách lịch sự hoặc lễ phép.

Ví dụ

“Ê cu, lại đây tao biểu!”

Come here for a sec boy, I have something to tell you.

“Tôi biếu chị quyển sổ chép bài hát của tôi (Nguyễn Đình Thi)”
“Ba đã biểu rồi mà con không chịu nghe lời.”
“Thằng kia, ra đây tao biểu!”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biểu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free