Nghĩa của biểu | Babel Free
[ʔɓiəw˧˩]Định nghĩa
- Bảo.
- Nêu lên cho mọi người biết.
- Tặng một cách lịch sự hoặc lễ phép.
Ví dụ
“Ê cu, lại đây tao biểu!”
Come here for a sec boy, I have something to tell you.
“Tôi biếu chị quyển sổ chép bài hát của tôi (Nguyễn Đình Thi)”
“Ba đã biểu rồi mà con không chịu nghe lời.”
“Thằng kia, ra đây tao biểu!”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free