HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

biệt kích

Danh từ CEFR B2
[ʔɓiət̚˧˨ʔ kïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Người thuộc lực lượng vũ trang đặc biệt, được biên chế và trang bị gọn nhẹ, hoạt động phân tán, chuyên làm nhiệm vụ lọt vào vùng của đối phương để hoạt động phá hoại, quấy rối.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

Khi tàu chiến Mỹ và Oman tiếp cận, những biệt kích Iran lên một số tàu và rời đi.”

When the American and Omani battleships approached, the Iranian commandos boarded a number of ships and left.

Tung gián điệp, biệt kích.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biệt kích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free