Meaning of biệt thự | Babel Free
/[ʔɓiət̚˧˨ʔ tʰɨ˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Nhà riêng ở bãi biển, ở trên núi hoặc ở nông thôn, dùng làm nơi nghỉ ngơi.
- Nhà ở có vườn và đầy đủ tiện nghi, làm riêng biệt ở nơi yên tĩnh, thường dùng làm nơi nghỉ ngơi.
Từ tương đương
English
villa
Ví dụ
“Xây khu biệt thự nay là khu các sứ quán (Hoàng Đạo Thúy)”
“toà biệt thự”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.