HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

biểu bì

Danh từ CEFR B2
ɓiə̰w˧˩˧ ɓi̤˨˩

Định nghĩa

Mô phủ mặt ngoài cơ thể sinh vật hoặc lót mặt trong các cơ quan của cơ thể, có tác dụng che chở hoặc đảm nhiệm các chức năng khác như tiêu hoá, bài tiết, v.v.

Từ tương đương

EnglishEpidermis
Françaisépiderme
DeutschEpidermis
19 more languages
العربيةبشربشرة
Ελληνικάεπιδερμίδα
Esperantoepidermo
Bahasa Indonesiakulit ari
Italianoepidermide
日本語表皮
Қазақ тіліөң
Latinaepidermis
Nederlandsepidermis
Portuguêsepiderme
Românăepidermă
Русскийкожица
Svenskaöverhud
Türkçeüst deri
Tiếng Việtthượng bì

Ví dụ

“Lớp biểu bì.”
“Tế bào biểu bì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biểu bì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free