HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của biểu bì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓiə̰w˧˩˧ ɓi̤˨˩

Định nghĩa

Mô phủ mặt ngoài cơ thể sinh vật hoặc lót mặt trong các cơ quan của cơ thể, có tác dụng che chở hoặc đảm nhiệm các chức năng khác như tiêu hoá, bài tiết, v.v.

Từ tương đương

العربية بشر بشرة
Deutsch Epidermis
Ελληνικά επιδερμίδα
English Epidermis
Esperanto epidermo
Français épiderme
Gàidhlig cneas far-chraiceann
Bahasa Indonesia kulit ari
Italiano epidermide
日本語 表皮
Қазақ тілі өң
Latina epidermis
Nederlands epidermis
Português epiderme
Română epidermă
Русский кожица
Svenska överhud
Türkçe üst deri
Tiếng Việt thượng bì

Ví dụ

“Lớp biểu bì.”
“Tế bào biểu bì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biểu bì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free