HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of biểu đồ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓiəw˧˩ ʔɗo˨˩]/

Định nghĩa

Hình vẽ thể hiện mối tương quan giữa các số liệu, hoặc các đại lượng.

Từ tương đương

English Diagram graph

Ví dụ

“biểu đồ cột”

a column graph

“biểu đồ hình quạt”

a pie chart

“Biểu đồ hình bánh này thể hiện thị phần của các hãng xe hơi trên thị trường.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See biểu đồ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course