Nghĩa của bút lông | Babel Free
[ʔɓut̚˧˦ ləwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Bút có ngòi làm bằng lông, thường dùng để vẽ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Vẽ tranh bằng bút lông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free