HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bút lông

Danh từ CEFR B2
[ʔɓut̚˧˦ ləwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Bút có ngòi làm bằng lông, thường dùng để vẽ.

Từ tương đương

4 more languages
Bahasa Indonesiamopitpit
한국어모필
Kurdîpitpît

Ví dụ

“Vẽ tranh bằng bút lông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bút lông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free