HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bút nghiên

Danh từ CEFR B2
[ʔɓut̚˧˦ ŋiən˧˧]

Định nghĩa

Bút lông và nghiên mực của người viết chữ Hán thời trước; dùng để chỉ chung việc học tập, sự nghiệp văn chương.

Từ tương đương

EnglishStudies
FrançaisÉtudes
16 more languages

Ví dụ

“mượn lấy bút nghiên tỏ ít lời”

let me borrow the brush and inkstone to explain a few words

theo đòi bút nghiên”

to ready oneself for one's studies

Theo đòi bút nghiên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bút nghiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free