Nghĩa của bút pháp | Babel Free
[ʔɓut̚˧˦ faːp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
καλλιγραφία
Suomi
kalligrafia
עברית
כתיבה תמה
Bahasa Indonesia
kaligrafi
Polski
kaligrafia
Українська
краснопис
Tiếng Việt
thư pháp
Ví dụ
“Bút pháp già dặn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free