bút pháp
Định nghĩa
Từ tương đương
13 more languages
Ελληνικάκαλλιγραφία
Suomikalligrafia
עבריתכתיבה תמה
Bahasa Indonesiakaligrafi
Polskikaligrafia
Українськакраснопис
Tiếng Việtthư pháp
Ví dụ
“Bút pháp già dặn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free