Nghĩa của bút toán | Babel Free
ɓut˧˥ twaːn˧˥Định nghĩa
Bản ghi chép, thường là của kế toán, về tình hình thu chi trong một xí nghiệp, cơ quan...
Ví dụ
“Bút toán của ngân hàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free