thư pháp
Định nghĩa
- Cách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó.
- Phép viết chữ Hán.
- Phép viết chữ nói chung.
Từ tương đương
27 more languages
Catalàcal·ligràfic
Galegocaligráfico
עבריתכתיבה תמה
Հայերենգեղագրություն
Bahasa Indonesiakaligrafi
ქართულიკალიგრაფია
Latviešukaligrāfisks
Nederlandskalligrafie
Portuguêscaligráfico
Românăcaligrafic
Українськакраснопис
Tiếng Việtbút pháp
繁體中文書法
Ví dụ
“nhà thư pháp”
calligrapher
“Ta thấy thủ pháp lật tay điểm huyệt của ông ta là khắc tinh của Cáp mô công.”
I think his backhand acupoint technique is a match for the Toad Skill.
“Thủ pháp nhân hoá trong thơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free