HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thư pháp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰɨ˧˧ faːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Cách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó.
  2. Phép viết chữ Hán.
  3. Phép viết chữ nói chung.

Từ tương đương

Català cal·ligràfic
Čeština kaligrafie krasopis
Galego caligráfico
עברית כתיבה תמה
Bahasa Indonesia kaligrafi
ქართული კალიგრაფია
한국어 달필 붓글씨 서도 서법 서예
Latviešu kaligrāfisks
Nederlands kalligrafie
Português caligráfico
Română caligrafic
Українська краснопис
Tiếng Việt bút pháp
中文 书法 書法
ZH-TW 書法

Ví dụ

“nhà thư pháp”

calligrapher

“Ta thấy thủ pháp lật tay điểm huyệt của ông ta là khắc tinh của Cáp mô công.”

I think his backhand acupoint technique is a match for the Toad Skill.

“Thủ pháp nhân hoá trong thơ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thư pháp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free