Nghĩa của thư pháp | Babel Free
[tʰɨ˧˧ faːp̚˧˦]Định nghĩa
- Cách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó.
- Phép viết chữ Hán.
- Phép viết chữ nói chung.
Từ tương đương
Català
cal·ligràfic
Galego
caligráfico
עברית
כתיבה תמה
Հայերեն
գեղագրություն
Bahasa Indonesia
kaligrafi
ქართული
კალიგრაფია
Latviešu
kaligrāfisks
Nederlands
kalligrafie
Português
caligráfico
Română
caligrafic
Українська
краснопис
Tiếng Việt
bút pháp
ZH-TW
書法
Ví dụ
“nhà thư pháp”
calligrapher
“Ta thấy thủ pháp lật tay điểm huyệt của ông ta là khắc tinh của Cáp mô công.”
I think his backhand acupoint technique is a match for the Toad Skill.
“Thủ pháp nhân hoá trong thơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free