HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thư pháp gia | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[tʰɨ˧˧ faːp̚˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

calligraphist

Từ tương đương

English calligraphist
Français calligraphe
Русский калли́граф

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thư pháp gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free