Nghĩa của thú quê | Babel Free
tʰu˧˥ kwe˧˧Định nghĩa
- Thú an nhàn ở vườn ruộng.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Thú quê tuần vược bén mùi (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free