HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thứ sáu

Tính từ CEFR B2
[tʰɨ˧˦ saw˧˦]

Định nghĩa

Số thứ tự tương ứng với cái (vật, chiếc,...) đứng ở vị trí ngay sau cái (vật, chiếc,...) thứ năm, hoặc xếp ngay trước cái (vật, chiếc,...) ở vị trí thứ bảy trong thứ tự đếm (có thể là đếm tăng, đếm giảm, đếm cách quãng hoặc đếm theo quy tắc nào đó).

Từ tương đương

Englishsixth
Españolsexto
25 more languages
العربيةسادس
Bosanskišesti
Ελληνικάέκτοέκτος
Suomikuudes
Galegosexto
עבריתשישי
Hrvatskišesti
Bahasa Indonesiakeenamsadis
Italianosestasesto
한국어여섯째
Latinasextus
Latviešusestais
Nederlandssextzesde
Portuguêsseissexto
Српскиšesti
Svenskasjätte
Türkçealtıncı
Українськашостий
中文第六
繁體中文第六

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thứ sáu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free