Nghĩa của thư thái | Babel Free
[tʰɨ˧˧ tʰaːj˧˦]Định nghĩa
Thong thả và dễ chịu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nghỉ mát mấy hôm thấy người thư thái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free