HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thư thái

Tính từ CEFR B2
[tʰɨ˧˧ tʰaːj˧˦]

Định nghĩa

Thong thả và dễ chịu.

Từ tương đương

11 more languages
العربيةآنمستريح
Ελληνικάανάπαυση
Suomiiisisti
हिन्दीक्षेम
Bahasa Indonesiaistirahat di tempat
한국어편히
Kurdîan

Ví dụ

“Nghỉ mát mấy hôm thấy người thư thái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thư thái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free