HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thoải mái | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰwaːj˧˩ maːj˧˦]

Định nghĩa

Dễ chịu, khoan khoái.

Từ tương đương

العربية آن مستريح
Ελληνικά ανάπαυση
Suomi iisisti
Français à l’aise repos
हिन्दी क्षेम
Bahasa Indonesia istirahat di tempat
日本語 伸び伸び 安気 晏如
한국어 편히
Kurdî an
Tiếng Việt an khoan khoái thư thái tự tại yên trí

Ví dụ

“Việc làm thoải mái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thoải mái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free