Nghĩa của thoải mái | Babel Free
[tʰwaːj˧˩ maːj˧˦]Định nghĩa
Dễ chịu, khoan khoái.
Từ tương đương
Ví dụ
“Việc làm thoải mái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free