Nghĩa của thoáng qua | Babel Free
[tʰwaːŋ˧˦ kwaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
زائل
Deutsch
flüchtig
Ελληνικά
φευγαλέος
English
fleeting
हिन्दी
दम के दम का
Svenska
flyktig
Tiếng Việt
thấm thoát
Ví dụ
“cảm tình thoáng qua”
fleeting affection
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free