HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thoát nợ

Tính từ CEFR B2
tʰwaːt˧˥ nə̰ːʔ˨˩

Định nghĩa

  1. Hết nợ.
  2. Không còn vướng víu vào những việc gây ra sự bực mình.

Ví dụ

“Gà quấy lắm, bán đi cho thoát nợ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thoát nợ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free