HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thoát

Động từ CEFR A2 Common
[tʰwaːt̚˧˦]

Định nghĩa

to escape, to exit

Từ tương đương

8 more languages
العربيةخرج
Bahasa Indonesiaeksitkeluar
日本語退出退場
Latviešuiziet
Türkçeuzaklaşmak

Ví dụ

“Thoát nạn.”
“Thoát chết.”
“Thoát nợ.”
“Bài thơ dịch thoát lắm.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thoát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free