HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thoát | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[tʰwaːt̚˧˦]

Định nghĩa

to escape, to exit

Từ tương đương

العربية خرج
Español salir
Galego eixir saír
Bahasa Indonesia eksit keluar
日本語 退出 退場
Latina eicio evado eveho
Latviešu iziet
Türkçe uzaklaşmak

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thoát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free