HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thoăn thoắt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰwan˧˧ tʰwat̚˧˦]

Định nghĩa

Từ gợi tả dáng cử động tay chân rất nhanh nhẹn, nhịp nhàng trong một động tác liên tục.

Từ tương đương

English fast rapid

Ví dụ

“Bàn tay cầm kéo của chị thoăn thoắt lách từng đường vẽ.”

Her hand with the scissors rapidly followed each of the drawn lines.

“Bước đi thoăn thoắt.”
“Lên xuống thoăn thoắt.”
“Đôi tay cô thợ dệt thoăn thoắt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thoăn thoắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free