HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thoáng đãng

Tính từ CEFR B2
tʰwaːŋ˧˥ ɗaʔaŋ˧˥

Định nghĩa

Thoáng, rộng rãi và sáng sủa, gây cảm giác dễ chịu.

Ví dụ

“căn phòng thoáng đãng”
“không gian thoáng đãng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thoáng đãng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free