Nghĩa của thoai thoải | Babel Free
[tʰwaːj˧˧ tʰwaːj˧˩]Định nghĩa
Thoải (mức độ giảm nhẹ).
Ví dụ
“Sườn đồi thoai thoải.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free