Nghĩa của thư song | Babel Free
tʰɨ˧˧ sawŋ˧˧Định nghĩa
- Cửa sổ phòng học.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Kim từ lại thư song (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free