Nghĩa của thu phục | Babel Free
tʰu˧˥ fṵʔk˨˩Định nghĩa
Thú nhận và chịu tội.
Ví dụ
“Hết lời thú phục khẩn cầu (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free