HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thủ phủ

Danh từ CEFR B2
[tʰu˧˩ fu˧˩]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Thường Tín, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
  2. Thành phố chủ yếu của một khu vực.
  3. Nói thầy phù thủy dùng hương đốt mà vẽ lên trên không để làm phép, theo mê tín.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Juneau là thủ phủ bang Alaska.”

Juneau is the capital city of Alaska.

“Thư phù trí quỷ cao tay thông huyền (Truyện Kiều)”
“Thái Nguyên là thủ phủ của khu tự trị Việt Bắc cũ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thủ phủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free