thủ phủ
Định nghĩa
Từ tương đương
18 more languages
BosanskiKampidolj
ČeštinaKapitol
ΕλληνικάΚαπιτώλιο
HrvatskiKampidolj
ՀայերենԿապիտոլիում
ქართულიკაპიტოლიუმი
한국어미국 의회의사당
LatinaCapitolium
NederlandsCapitool
PolskiKapitol
PortuguêsCapitólio
Русскийкапито́лий
СрпскиKampidolj
Ví dụ
“Juneau là thủ phủ bang Alaska.”
Juneau is the capital city of Alaska.
“Thư phù trí quỷ cao tay thông huyền (Truyện Kiều)”
“Thái Nguyên là thủ phủ của khu tự trị Việt Bắc cũ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free