HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bút tích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓut̚˧˦ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Nét chữ viết tay, bản viết tay còn để lại (của người đã chết hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng).

Từ tương đương

Ví dụ

“Bút tích Hồ Chủ tịch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bút tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free