Nghĩa của bút thuận | Babel Free
ɓut˧˥ tʰwə̰ʔn˨˩Định nghĩa
Thứ tự các nét khi viết một chữ Hán.
Từ tương đương
English
stroke order
Français
ordre des traits
Ví dụ
“Viết tiếng Trung theo quy tắc bút thuận.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free