Nghĩa của bút máy | Babel Free
[ʔɓut̚˧˦ maj˧˦]Định nghĩa
Một cây bút có chứa một bình mực, được đưa vào ngòi viết một cách tự động.
Từ tương đương
Azərbaycanca
ruçka
Bosanski
ručka
Čeština
plnící pero
Dansk
fyldepen
Ελληνικά
πένα
Esperanto
fontoplumo
فارسی
خودنویس
Suomi
täytekynä
עברית
עט נובע
Hrvatski
ručka
Magyar
töltőtoll
Bahasa Indonesia
pulpen
Íslenska
blekpenni
Italiano
penna stilografica
日本語
万年筆
ქართული
ავტოკალამი
Қазақша
автоқалам
한국어
만년필
Latviešu
tintes pildspalva
Nederlands
vulpen
Română
stilou
Српски
ručka
Svenska
reservoarpenna
ไทย
ปากกาหมึกซึม
Tagalog
pontempen
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free