HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bút chì màu | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[ʔɓut̚˧˦ t͡ɕi˨˩ maw˨˩]

Định nghĩa

colored pencil

Từ tương đương

Čeština pastelka
Ελληνικά ξυλομπογιά
English colored pencil
Esperanto kolorkrajono
Suomi värikynä
Français crayon de couleur
Bahasa Indonesia pensil warna
日本語 色鉛筆
한국어 색연필
Bahasa Melayu pensel warna
Nederlands kleurpotlood
Polski kredka
Português lápis de cor
Română creion colorat
Svenska färgpenna
中文 色鉛筆

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bút chì màu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free