HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

búp phê

Danh từ CEFR B2
[ʔɓup̚˧˦ fe˧˧]

Định nghĩa

buffet

Từ tương đương

Englishbuffet
Françaisbuffet
21 more languages
العربيةبُوفِيه
Catalàbufet
Ελληνικάμπουφές
Esperantobufedo
فارسیبوفه
Gaeilgegread
עבריתמזנון
Bahasa Indonesiabufet
한국어뷔페
Kurdîbufebufet
Te Reo Māoritukituki
Bahasa Melayubufet
Polskibufet
Portuguêsbufêbuffet
Svenskabuffé
Українськабуфет

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem búp phê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free