HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của búp phê | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓup̚˧˦ fe˧˧]

Định nghĩa

buffet

Từ tương đương

العربية بُوفِيه
Català bufet
Ελληνικά μπουφές
English buffet
Esperanto bufedo
Español ambigú bufé bufet
فارسی بوفه
Français buffet
Gaeilge gread
עברית מזנון
Bahasa Indonesia bufet
日本語 ビュッフェ
한국어 뷔페
Kurdî bufe bufet
Latina abacus tundō
Te Reo Māori tukituki
Bahasa Melayu bufet
Polski bufet
Português bufê buffet
Русский буфет стойка
Svenska buffé
Українська буфет

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem búp phê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free