Nghĩa của buông thõng | Babel Free
[ʔɓuəŋ˧˧ tʰawŋ͡m˦ˀ˥]Định nghĩa
- Để cho thõng xuống.
-
Như buông xõng rare
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free