HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của buông thõng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓuəŋ˧˧ tʰawŋ͡m˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Để cho thõng xuống.
  2. Như buông xõng
    rare

Từ tương đương

Ví dụ

hai tay buông thõng trên đầu gối”
“tóc buông thõng sau lưng”
“buông thõng một câu”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buông thõng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free