HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đung đưa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗʊwŋ͡m˧˧ ʔɗɨə˧˧]

Định nghĩa

Đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng trong khoảng không.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nắng xuyên qua màng mưa thanh âm của anh thì không phải bàn Gió đung đưa ngoài hiên câu từ miền tây em nghe sẽ nghiền”

The sun goes through the rain, my sound needs no further discussion The wind swinging outside the porch, any words from the western region will make you get addicted

“Tàu lá đung đưa trước gió.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đung đưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free