Nghĩa của buông lơi | Babel Free
[ʔɓuəŋ˧˧ ləːj˧˧]Định nghĩa
Thả lỏng, nới lỏng, không nắm giữ được chặt chẽ và thường xuyên.
Ví dụ
“buông lơi câu nói”
to let the words out
“buông lơi cán chổi”
to let go of the broom
“tóc buông lơi”
“buông lơi mình vào cờ bạc, rượu chè”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free