HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của buông lơi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓuəŋ˧˧ ləːj˧˧]

Định nghĩa

Thả lỏng, nới lỏng, không nắm giữ được chặt chẽ và thường xuyên.

Ví dụ

“buông lơi câu nói”

to let the words out

“buông lơi cán chổi”

to let go of the broom

“tóc buông lơi”
“buông lơi mình vào cờ bạc, rượu chè”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buông lơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free