buông lỏng
Định nghĩa
Không siết chặt, không kiềm giữ, để cho lỏng lẻo, tự do.
Từ tương đương
12 more languages
Ví dụ
“Buông lỏng dây cương.”
“Kỉ luật bị buông lỏng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free