HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cát | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[kaːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Phần thân người ở giữa lưng.
  2. Chim ăn thịt, dữ, nhỏ hơn diều hâu, cánh dài, bay rất nhanh.
  3. Đá vụn thành hạt nhỏ dưới millimet, có thành phần chủ yếu là thạch anh và các khoáng vật khác.
  4. Quả thận của động vật; bầu dục.
  5. Hình hạt rất nhỏ giống như bột và đều trên mặt hàng dệt do sợi săn co lại tạo thành thứ nhiễu nhỏ.
  6. Phần cứng ở ngoài của thân cây tre, cây hóp.

Từ tương đương

Ελληνικά λειαίνω
Español arena legaña lijar
Français arène poncer sable sablonner Sand
Galego lixar
Italiano arena arena rena sabbia sabbia
日本語
ქართული ქვიშა
한국어
Kurdî çut rîp
Nederlands schuren zand
Polski piasek piaskowy
Português areia
Русский песок

Ví dụ

“đồng hồ cát”

an hourglass

“nhanh như cắt”

very quick; very swift

“15th century, Hồng Đức quốc âm thi tập (Collection of poems in our nation's language in the Hồng Đức era (1470 - 1497 CE)), folio 61a 𨎠𦛋萌葸恾匝匝 𨕭頭斤雪𤽸披披 Trước cật mảnh tơi mang tướp tướp; Trên đầu cân tuyết trắng phau phau (phơ phơ). The palm-leaf coat, rent and torn, is on the loins worn; A catty of snow, spotless white, is on the head borne.”
“No cơm, ấm cật, dậm dật mọi nơi. (ca dao)”
“Cật lợn.”
“Lấy cật tre làm nẹp phên.”
“Nhanh như cắt.”
“Bãi cát.”
“Đãi cát lấy vàng.”
“Dã tràng xe cát.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free