HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Cát Bà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kaːt˧˥ ɓa̤ː˨˩

Định nghĩa

  1. Một quần đảo nằm trong vịnh Bắc Bộ.
  2. Hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Cát Bà.
  3. Thị trấn nằm trên đảo Cát Bà và là huyện lỵ huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng.
  4. Vườn quốc gia nằm trên đảo Cát Bà.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cát Bà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free