Meaning of cất cánh | Babel Free
/[kət̚˧˦ kajŋ̟˧˦]/Định nghĩa
- (máy bay) bắt đầu rời mặt đất bay lên.
- Phát triển rất nhanh về kinh tế, khác hẳn sự phát triển chậm trước đó.
Ví dụ
“Sắp đến giờ máy bay cất cánh.”
“Nền kinh tế đang cất cánh.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.