HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cất cánh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kət̚˧˦ kajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

  1. (máy bay) bắt đầu rời mặt đất bay lên.
  2. Phát triển rất nhanh về kinh tế, khác hẳn sự phát triển chậm trước đó.

Từ tương đương

English take off take off

Ví dụ

“Sắp đến giờ máy bay cất cánh.”
“Nền kinh tế đang cất cánh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cất cánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free