HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cất công | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kət̚˧˦ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

to make an effort to do something

Ví dụ

“Người ta đã cất công mang tới tận đây thì anh cũng nên biết ý mà nhận lời chứ.”

Now that our guest has made quite an effort to bring the gift over here, you should just accept it.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cất công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free