cất giấu
Định nghĩa
Để vào chỗ kín đáo, không cho ai thấy, ai biết.
Ví dụ
“Cất giấu vũ khí.”
“Cất giấu tài liệu.”
“Cất giấu cái gì cũng bị lộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free