HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cất giấu

Động từ CEFR B2
[kət̚˧˦ zəw˧˦]

Định nghĩa

Để vào chỗ kín đáo, không cho ai thấy, ai biết.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cất giấu vũ khí.”
“Cất giấu tài liệu.”
“Cất giấu cái gì cũng bị lộ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cất giấu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free