Nghĩa của cắt nghĩa | Babel Free
[kat̚˧˦ ŋiə˦ˀ˥]Từ tương đương
Ví dụ
“Có ai cắt nghĩa giùm được không?”
Can someone put it in simple terms for me?
“Cắt nghĩa từ khó.”
“Cắt nghĩa một hiện tượng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free