Nghĩa của cất nhắc | Babel Free
[kət̚˧˦ ɲak̚˧˦]Định nghĩa
Nâng đỡ để đưa lên một địa vị cao hơn.
Từ tương đương
العربية
أصلح
Čeština
povznést
Deutsch
abstützen
aufrüsten
Aufrüstung
Aufwertung
heraufstufen
hochstufen
höherstufen
nachführen
Upgrade
upgraden
Suomi
ylentää
עברית
שידרג
Bahasa Indonesia
tatar
Nederlands
opwaarderen
Português
upgrade
Svenska
uppgradera
Ví dụ
“Người như thế cũng bị dìm xuống, không được cất nhắc (Hồ Chí Minh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free